DANH MỤC SẢN PHẨM

TOA VX-3000PM - Bộ ma trận tiền khuếch đại

Thương hiệu: TOA Mã sản phẩm: VX-3000PM
So sánh
Liên hệ

TOA VX-3000PM - Bộ ma trận tiền khuếch đại LIÊN HỆ TƯ VẤN SẢN PHẨM

MUA THEO DỰ ÁNHỗ trợ mua hàng dự án giá tốt

Hotline 24/7: 0983 600 878 (7:30 - 22:00)

  • <strong>VẬN CHUYỂN, GIAO HÀNG</strong> </br>  - Bán hàng toàn quốc </br> - Miễn phí vận chuyển, giao hàng trong nội thành Hà Nội <br>  - Các địa phương khác tính phí theo đơn vị vận chuyển
    VẬN CHUYỂN, GIAO HÀNG
    - Bán hàng toàn quốc
    - Miễn phí vận chuyển, giao hàng trong nội thành Hà Nội
    - Các địa phương khác tính phí theo đơn vị vận chuyển
  • <strong>CAM KẾT SẢN PHẨM</strong> </br> - Sản phẩm chính hãng mới 100% </br> - Cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận xuất xứ (CO) </br> - Cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng (CQ)
    CAM KẾT SẢN PHẨM
    - Sản phẩm chính hãng mới 100%
    - Cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận xuất xứ (CO)
    - Cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng (CQ)
  • <strong>GIÁ THÀNH SẢN PHẨM</strong> </br> - 100% giá tốt nhất, rất cạnh tranh trên thị trường </br> - Có hỗ trợ giá tốt cho các dự án, công trình, hạng mục</br> - Liên hệ ngay nhận giá tốt nhất
    GIÁ THÀNH SẢN PHẨM
    - 100% giá tốt nhất, rất cạnh tranh trên thị trường
    - Có hỗ trợ giá tốt cho các dự án, công trình, hạng mục
    - Liên hệ ngay nhận giá tốt nhất
  • <strong>DỊCH VỤ HẬU MÃI</strong> </br> - Tư vấn Miễn phí sử dụng sản phẩm</br> - Hướng dẫn vận hành miễn phí, tận tình </br> - Bảo hành nhanh gọn chính hãng
    DỊCH VỤ HẬU MÃI
    - Tư vấn Miễn phí sử dụng sản phẩm
    - Hướng dẫn vận hành miễn phí, tận tình
    - Bảo hành nhanh gọn chính hãng

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Đặc điểm nổi bật

Bộ ma trận tiền khuếch đại TOA VX-3000PM ⭐ chính hãng, giá tốt :

TOA VX-3000PM là bộ ma trận tiền khuếch đại được thiết kế dành riêng cho hệ thống di tản VX-3000. Số lượng ngõ vào âm thanh, ngõ vào điều khiển và ngõ ra điều khiển có thể được gia tăng bằng cách kết nối VX-3000PM với hệ VX-3000 qua đường mạng. Thiết bị có 8 ngõ vào âm thanh và các núm điều chỉnh âm lượng tương ứng, 20 ngõ vào điều khiển và 10 ngõ ra điều khiển. Một bộ VX-3000PM có thể kết nối được với một khung VX-3000 và cho phép tối đa 40 thiết bị được cấu hình trong mỗi hệ thống.
Có thể thực hiện truyền âm thanh unicast giữa các thiết bị VX-3000PM, kích hoạt phát thanh và thông báo qua microphon tại nhiều địa điểm khác nhau. Có thể lắp thiết bị trên rack EIA (size 1U).

Thông số kỹ thuật
Nguồn điện20 - 33 V DC, giắc đấu nối rời (2 chân)
Dòng điện tiêu thụ0.33 A tại 33 V DC ngõ vào
0.35 A tại 24 V DC ngõ vào
LAN A, BSố bộ nối: 2 (LAN A, LAN B)
Network I/F: 100BASE-TX
Network Protocol: TCP, UDP, ARP, ICMP, RTP, IGMP, HTTP
Spanning tree Protocol: RSTP
Hệ thống truyền thanh: TOA Packet Audio (*1)
Phương thức encode âm thanh: PCM
Tần số lấy mẫu âm thanh: 48 kHz
Audio Quantifying Bit Number: 16 bits
Thiết bị kết nối: Other VX-3004F, VX-3008F, VX-3016F, NX-300, VX-3000CT, VX-3000PM, Switching HUB
Bộ nối: RJ45 connector
Cáp kết nối: Cáp xoắn category 5 (CAT5) hoặc hơn
Khoảng cách cáp tối đa: 100 m
Ngõ vào âm thanh8 ngõ vào
Mức ngõ vào: 
   INPUT 1 - 4: -60 dB (*2) / -40 dB (*2) / -20 dB (*2) / 0 dB (*2) có thể lựa chọn, trở kháng ngõ vào 600 Ω, cân bằng
   INPUT 5, 6: -20 DB (*2), trở kháng ngõ vào 10 kΩ, không cân bằng
   INPUT 7, 8: 0 dB (*2), trở kháng ngõ vào 10 kΩ, không cân bằng
Đáp tuyến tần số: -60 dB (*2): 200 Hz - 10 kHz, -2 dB ± 3 dB
                                -40 dB (*2) / -20 dB (*2) / - dB (*2): 100 Hz - 15 kHz, -2 dB ± 3 dB
Độ méo: 1 % hoặc ít hơn
Signal to Noise Ratio: 60 dB hoặc hơn
Giắc đấu nối rời (6 chân x 2, 4 chân x 2)
Chỉ có ngõ vào 1 mới được sử dụng chung với giắc ø6.3 mm
Ngõ vào điều khiển20 kênh, no-voltage make contact input, điện áp mở: 30 V DC, 
Mạch điện ngắn: 2 - 10 mA
Bộ nối: giắc đấu nối rời (10 chân x 2, 12 chân x 2)
Ngõ ra điều khiểnKênh 1 - 5, relay (a contact), điện áp chịu đựng: 30 V DC, dòng điều khiển: 1 A
Kênh 6 - 10, open collector output (polarized), điện áp chịu đựng: 30 V DC, dòng điện điều khiển: 100 mA
Bộ nối: giắc đấu nối rời (10 chân) x 2
Đèn hiển thịSIGNAL Indicator (xanh) x 8, RUN (xanh) x 1, LINK/ACT (xanh) x 2
Điều chỉnh âm lượng8 kênh
Hoạt độngInput Level setting switch x 1, IP Address setting switch x 1
Nhiệt độ hoạt động0 °C đến +40 °C
Độ ẩm cho phép90 %RH hoặc ít hơn (không ngưng tụ)
Vật liệuVỏ: thép tấm đã được xử lý bề mặt, đen, 30% bóng
Vỏ ngoài điều chỉnh âm lượng: Acrylic resin, khói xám
Kích cỡ (R x C x S)482 x 44 x 292.4 mm
Khối lượng3.2 kg
Phụ kiện đi kèmVít gắn rack x 4, giắc đấu nối rời (6 pins) x 2,
Giắc đấu nối rời (4 pins), giắc đấu nối rời (10 pins) x 4, 
Giắc đấu nối rời (12 pins) x 2, giắc đấu nối rời (2 pins) x 1

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM

Thu gọn