DANH MỤC SẢN PHẨM

884021305/10 | CS24 25 PR GRAY CMR UTP REEL

Thương hiệu: CommScope Mã sản phẩm: Đang cập nhật
So sánh
Liên hệ

884021305/10 | CS24 25 PR GRAY CMR UTP REEL LIÊN HỆ TƯ VẤN SẢN PHẨM

MUA THEO DỰ ÁNLiên hệ: 0983.600.878

Hotline 24/7: 0983 600 878 (7:30 - 22:00)

  • <strong>VẬN CHUYỂN, GIAO HÀNG</strong> </br>  - Bán hàng toàn quốc </br> - Miễn phí vận chuyển, giao hàng trong nội thành Hà Nội <br>  - Các địa phương khác tính phí theo đơn vị vận chuyển
    VẬN CHUYỂN, GIAO HÀNG
    - Bán hàng toàn quốc
    - Miễn phí vận chuyển, giao hàng trong nội thành Hà Nội
    - Các địa phương khác tính phí theo đơn vị vận chuyển
  • <strong>CAM KẾT SẢN PHẨM</strong> </br> - Sản phẩm chính hãng mới 100% </br> - Cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận xuất xứ (CO) </br> - Cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng (CQ)
    CAM KẾT SẢN PHẨM
    - Sản phẩm chính hãng mới 100%
    - Cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận xuất xứ (CO)
    - Cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng (CQ)
  • <strong>GIÁ THÀNH SẢN PHẨM</strong> </br> - 100% giá tốt nhất, rất cạnh tranh trên thị trường </br> - Có hỗ trợ giá tốt cho các dự án, công trình, hạng mục</br> - Liên hệ ngay nhận giá tốt nhất
    GIÁ THÀNH SẢN PHẨM
    - 100% giá tốt nhất, rất cạnh tranh trên thị trường
    - Có hỗ trợ giá tốt cho các dự án, công trình, hạng mục
    - Liên hệ ngay nhận giá tốt nhất
  • <strong>DỊCH VỤ HẬU MÃI</strong> </br> - Tư vấn Miễn phí sử dụng sản phẩm</br> - Hướng dẫn vận hành miễn phí, tận tình </br> - Bảo hành nhanh gọn chính hãng
    DỊCH VỤ HẬU MÃI
    - Tư vấn Miễn phí sử dụng sản phẩm
    - Hướng dẫn vận hành miễn phí, tận tình
    - Bảo hành nhanh gọn chính hãng

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Thông số kỹ thuật

Phân loại sản phẩm

Tính khả dụng trong khu vựcChâu Á | Úc / New Zealand | EMEA | Châu Mỹ la tinh | Bắc Mỹ
Danh mục đầu tưCommScope®
Loại sản phẩmCáp xoắn đôi

Thông số kỹ thuật chung

Số sản phẩmCS24
Hạng mục ANSI / TIA5e
Loại thành phần cápXương sống
Loại cápU / UTP (không được che chắn)
Loại dây dẫn, đĩa đơnChất rắn
Dây dẫn, số lượng50
Màu áo khoácXám
Ghi chúTất cả các thử nghiệm truyền tải điện bao gồm các phép đo tần số quét
Các cặp, số lượng25
Loại dấu phân cáchBánh quy
Đơn vị con, số lượng7
Tiêu chuẩn truyền dẫnANSI/TIA-568.2-D | CENELEC EN 50288-3-1 | ISO/IEC 11801 Class D

Kích thước

Chiều dài cáp304,8 m | 1000 ft
Xem thêm

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM