Switch Planet 48 port 10/100/1000T layer 2 - GS-5220-48T4x with Hardware Layer3 Static routing

MUA HÀNG TỪ XA - GỌI

Mua điện thoại giao tận nơi
Hỗ trợ đặt hàng
(04) 3537 9388

Switch Planet 48 port 10/100/1000T layer 2 - GS-5220-48T4x with Hardware Layer3 Static routing

GS-5220-48T4x
29,405,000

Trạng thái: Sẵn hàng

24 tháng Planet

Mô tả sơ bộ sản phẩm

 

  • Cổng vật lý
  • 48 cổng 10/100/1000 Base-T giao diện RJ-45
  • 4 cổng 100 /1000 Base-X giao diên SFP từ cổng 45 đến cổng 48
  • 4 10Gbase-SR/LR tương thích 1000 Base-SX/LX/BX SFP
  • Giao diện RJ-45 và console RS-232 DB9 cho những tính năng quản lý cơ bản và cài đặt

 

Khuyễn mãi khi mua hàng

* Giới thiệu chung về switch Planet 48 port 10/100/1000T layer 2 - GS-5220-48T4x:

Cổng vật lý

48 cổng 10/100/1000 Base-T giao diện RJ-45

4 cổng 100 /1000 Base-X giao diên SFP từ cổng 45 đến cổng 48

4 10Gbase-SR/LR tương thích 1000 Base-SX/LX/BX SFP

Giao diện RJ-45 và console RS-232 DB9 cho những tính năng quản lý cơ bản và cài đặt

 

 

Tính năng Layer 2

Hỗ trợ MDI/ MDI-X tự động dò tìm trên các cổng RJ-45

Ngăn chặn khả năng mất mát gói tin với khả năng gây áp lực ngược ( chế độ bán song công) và hỗ trợ IEEE 802.3x dừng việc chuyển  các frame ( ở chế độ Song công).

Hỗ trợ hiệu suất cao với giao thức Store- and- Forward, điều khiển cơn bão broadcast và chạy CRC lọc và loại trừ các gói tin và ước lượng băng thông mạng.

Bảng địa chỉ MAC 8k, tự động dò địa chỉ nguồn

Hỗ trợ VLAN

• IEEE 802.1Q Tagged VLAN

• Hỗ trợ tới 255 nhóm VLAN, với 4094 VLAN ID

• Hỗ trợ tính năng VLAN Q-in-Q  IEEE 802.1ad

• Hỗ trợ Private VLAN Edge

• Hỗ trợ VLAN theo địa chỉ MAC

• Hỗ trợ VLAN theo địa chỉ IP

• Voice VLAN

Hỗ trợ giao thức Spanning tree

• STP IEEE 802.1d

• RSTP IEEE 802.1w

• MSTP IEEE 802.1s

• BPDU

Hỗ trợ tính năng Link Aggregation

• Hỗ trợ giao thức LACP 802.3ad

• Hỗ trợ tính năng Static trunk

• Hỗ trợ tới 26 nhóm trunk với 8 cổng cho mỗi nhóm trunk

• Hỗ trợ băng thông tới 16Gbps

Cung cấp tính năng Port Mirror.

Tính năng này cho phép quản lý giám sát lưu lượng vào trên mỗi cổng chuyên biệt

 

Tính năng định tuyên lớp 3

Hỗ trợ tối đa 128 đường định tuyến

 

Tính năng QoS

Hỗ trợ kiểm soát băng thông và thiết lập tốc độ 

8 hàng đợi ưu tiên trên từng cổng

Phân loại lưu lượng

• IEEE 802.1p CoS

• TOS / DSCP / IP Precedence of IPv4/IPv6 packets

• IP TCP/UDP port number

• Typical network application

 

Hỗ trợ những chính sách ưu tiên nghiêm ngặt và chính sách cân bằng tải WRR theo lớp dịch vụ CoS.

Hỗ trợ Ingress Shaper và Engress Rate Limit  và điều khiển băng thông trên mỗi cổng

Hỗ trợ những chính sách về lưu lượng theo các ứng dụng

- Thông số kĩ thuật switch Planet 48 port 10/100/1000T layer 2 - GS-5220-48T4x:

 

Hardware Specifications

Copper Ports

48 10/100/1000Base-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports

SFP/mini-GBIC Slots

4 100/1000Base-X SFP interfaces, shared with Port-45 to Port-48

Compatible with 100Base-FX SFP transceiver

SFP+ Slots

4 10GBase-SR/LR SFP+ interface (Port-49 to Port-52)

Compatible with 1000Base-SX/LX/BX SFP transceiver

Console

1 x RS-232-to-RJ45 serial port (115200, 8, N, 1)

Switch Architecture

Store-and-Forward

Switch Fabric

176Gbps

Throughput

130.95Mpps@64Bytes

Address Table

32K entries, automatic source address learning and ageing

Shared Data Buffer

4M bits

Flow Control

IEEE 802.3x pause frame for full-duplex

Back pressure for half-duplex

Jumbo Frame

10K bytes

Reset Button

< 5 sec: System reboot

> 5 sec: Factory default

Dimensions (W x D x H)

440 x 300 x 44.5 mm, 1U height

Weight

4421g

LED

System:

   PWR (Green), SYS (Green), FAN1 (Green), FAN2 (Green)

10/100/1000T RJ45 Interfaces (Port 1 to Port 48):

   1000Mbps LNK/ACT (Green)

   10/100Mbps LNK/ACT (Orange)

100/1000Mbps SFP Combo Interfaces (Port 45 to Port 48):

   LNK/ACT (Green)

1/10Gbps SFP+ Interfaces (Port 49 to Port 52):

   LNK/ACT (Green)

Power Requirements

100~240V AC, 50/60Hz

Power Consumption

58 watts / 197.9 BTU (max.)

ESD Protection

6KV DC

Layer 2 Management Functions

Port Configuration

Port disable / enable

Auto-negotiation 10/100/1000Mbps full and half duplex mode selection

Flow control disable / enable

Port Status

Display each port’s speed duplex mode, link status, flow control status, auto-negotiation status, trunk status

Port Mirroring

TX / RX / Both

Many-to-1 monitor

VLAN

802.1Q tagged based VLAN

Q-in-Q tunneling

Private VLAN Edge (PVE)

MAC-based VLAN

Protocol-based VLAN

Voice VLAN

IP Subnet-based VLAN

MVR (Multicast VLAN Registration)

Up to 255 VLAN groups, out of 4095 VLAN IDs

Link Aggregation

IEEE 802.3ad LACP / Static Trunk

26 groups of 8-Port trunk supported

Spanning Tree Protocol

STP, IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol

RSTP, IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol

MSTP, IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol

QoS

Traffic classification based, Strict priority and WRR

8-Level priority for switching

 - Port Number

 - 802.1p priority

 - 802.1Q VLAN tag

 - DSCP/TOS field in IP packet

IGMP Snooping

IGMP (v1/v2/v3) Snooping, up to 255 multicast groups

IGMP Querier mode support

MLD Snooping

MLD (v1/v2) Snooping, up to 255 multicast groups

MLD Querier mode support

Access Control List

IP-based ACL / MAC-based ACL

Up to 256 entries

Bandwidth Control

Per port bandwidth control

  Ingress: 100Kbps~1000Mbps

  Egress: 100Kbps~1000Mbps

 

Rất vui lòng nhận được chia sẻ và đánh giá của Bạn! Có bất kỳ thắc mắc gì bạn có thể để lại tin nhắn tại đây, chúng tôi sẽ giải đáp mọi yêu cầu

  1 sao 2 sao 3 sao 4 sao 5 sao
Chất lượng
Dịch vụ
Giá sản phẩm